TRANG CHỦ
DANH MỤC SẢN PHẨM
THÀNH VIÊN
GIỎ HÀNG
HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG
TIN TỨC
Username:
Password:
 
  LAPTOP
  MÁY ẢNH KỸ THUẬT SỐ
  THẺ INTERNET PHONE
  ĐIỆN THOẠI CDMA
  PHỤ KIỆN ĐTDD
  MÁY VI TÍNH
  MÁY IN VÀ PHỤ KIỆN
  ĐIỆN THOẠI GSM
  THẺ ĐIỆN THOẠI
  PHẦN MỀM BẢN QUYỀN
  MÁY BỘ CHÍNH HÃNG
  THẺ GAME ONLINE
THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM
Sản phẩm : SOMIC SM909
Mã: comtaingheSOMICSM909 | Model: SM909 | NCC :
SOMIC SM909
Giá : $3.50USD
Bảo hành
: 0 tháng
Đã xem : 1144
Đánh giá So sánh Download Driver
 
Đặc điểm sản phẩm
 
SOMIC SM909
Một số hình ảnh khác về sản phẩm này
 
Các sản phẩm khác cùng loại
Hình sản phẩmThông tin sản phẩmBảo hànhGiáMuaChi tiết
SOMIC SM7500 tháng $3.00USD
~0usd
SOMIC USB OVAN 800 tháng $11.00USD
~0usd
SOMIC SM3600 tháng $3.50USD
~0usd
Philips SHM7400.0 tháng $15.00USD
~0usd
SOMIC SM3500 tháng $3.50USD
~0usd
GO-ON Không dây GH-7600 tháng $8.00USD
~0usd
GO-ON Không dây GH-7700 tháng $8.00USD
~0usd
OVAN SM7500 tháng $3.00USD
~0usd
GO-ON Không dây GH-7370 tháng $9.00USD
~0usd
GO-ON Không dây GH-7300 tháng $6.00USD
~0usd
PHILIPS SHM 33000 tháng $12.00USD
~0usd
Philips SBC HM385, 405.0 tháng $12.00USD
~0usd
Max input :5mW_Interface :3.5mm + 6.5mm_cable length :2M_Weight :388g_sensitivity :113dB_Frequency responce :10Hz ~ 20KHz.0 tháng $24.00USD
~0usd
Frequency response :10 Hz ~ 20 KHz_Impedance :32ohm +/- 20%_Sensitivity :112dB +/- 3dB@ 1KHz_Distortion :<3% @ 1KHz for 1mW_Max input:5mW.0 tháng $37.00USD
~0usd
Bluetooth: v1.2 class2 radio_Frequency range:2.4 ~ 2.4835GHz-Frequency responce:200Hz ~ 16 KHz.0 tháng $99.00USD
~0usd
Body weight :335g_ Dimension:18x16x6cm_Gift box size :31x23x8.5cm.0 tháng $14.00USD
~0usd
Net weight :90g_Cord length :2.5m oxygen _free copper cable_sensitivity(1 KHz) :_47dBV/Pa_Frequency response :350 Hz~20 KHz.0 tháng $26.00USD
~0usd
Net weight :31g_Cord lenght :1.2m_Sensitivity :98dB_Impedance :24ohms_Frequency response :20 Hz~20 KHz.0 tháng $18.00USD
~0usd
Net weight :139g_Sensitivity :_44dB/Pa_Frequency responce :100Hz~16KHz_Sesitivity :102dB_Impedance :32ohms.0 tháng $19.00USD
~0usd
Net weight :26g_Input/output plugs :3,5mm stereo miniplug x 2_Sound output :121 dB_Impedance :32 ohms.0 tháng $11.00USD
~0usd
Net Weight :77g_Cord lenght:2.5m Oxygen_free copper cable_Frequency response :100Hz_10KHz_Impedance :32ohms.0 tháng $15.00USD
~0usd
Body weight :80g_Headset Dimension :15x12x6.8cm_Gift box size :22.5x7.8x7.2cm.0 tháng $8.00USD
~0usd
Kháng trở thấp nhất :32 Ohm_Độ nhạy :97 dB/10mW3mm_Phím cắm :3.5mm stereo_Chiều dài dây nối :2 mét.0 tháng $12.00USD
~0usd
Impedance : 2.2 K Ohms_Frequency Response :20Hz ~20KHz_Cord Length :200 cm.0 tháng $10.00USD
~0usd
Kháng trở thấp nhất :32Ohm_Độ nhạy :97dB/10mW3mm_Phím cắm :3,5mm stereo_Chiều dài dây nối :2 mét.0 tháng $9.00USD
~0usd
Sensitivity:110dB_Impedance:24ohms_Input Plug:3,5mm stereo gold plated miniplug_Net Weigh:56g.0 tháng $23.00USD
~0usd
Frequency:20Hz ~20KHz _Impedance:32 Ohms/1KHz_Sensitivity:101dB 4dB.0 tháng $6.00USD
~0usd
GO-ON Không dây GH-7400 tháng $0.00USD
~0usd
GO-ON Không dây GH-767 0 tháng $10.00USD
~0usd
GO-ON Không dây GH-7570 tháng $14.00USD
~0usd
1 2
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN TRỢ GIÚP THÔNG TIN CẦN BIẾT THỐNG KÊ
Bán hàng:
Linh kện:
Kỹ thuật:
Hướng dẫn đăng ký tài khoản
Hướng dẫn mua hàng
Quy định bảo hành
Hỏi & đáp
Tỷ giá ngoại tệ
Giá vàng
Chứng khoán
Số thành viên : 1223
Số sản phẩm : 1534
Số truy cập : 372292
Số người đang xem : 90
Trụ Sở :
220 Võ Văn Ngân Thủ Đức , HCM .
ĐT:: (08)-8969376 -Fax: (08)-2820810
Chi Nhánh 1 :
149/4 Lê Thị Riêng, P.Bến Thành, Q1, TpHCM.
ĐT:(08).925.1410 - 925.1411 - 925.1412 - 925.1413
Chi Nhánh 2 :
208 Hải Phòng , Thanh Khê , Đà Nẵng .
ĐT : 0511-750152